Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

효율

hyoyul

효율이 · 효율을

hiệu suất, hiệu quả

Ví dụ

새 프로그램을 쓰니까 일의 효율이 높아졌어요.

Dùng chương trình mới nên hiệu suất công việc đã tăng.

Thành phần từ

효 hiệu quả율 tỷ lệ

Nghĩa đen là “tỷ lệ hiệu quả”. Hán Việt: hiệu suất — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

효율 thường dùng cho hệ thống và tài nguyên; 능률 nói về con người làm việc tốt đến đâu.