효율이 · 효율을
hiệu suất, hiệu quả
Ví dụ
새 프로그램을 쓰니까 일의 효율이 높아졌어요.
Dùng chương trình mới nên hiệu suất công việc đã tăng.
Thành phần từ
효 hiệu quả+율 tỷ lệ
Nghĩa đen là “tỷ lệ hiệu quả”. Hán Việt: hiệu suất — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
효율 thường dùng cho hệ thống và tài nguyên; 능률 nói về con người làm việc tốt đến đâu.
Từ liên quan