TOPIK 2danh từ쓰기sseugi쓰기가 · 쓰기를viết, kỹ năng viết (phần thi viết)Ví dụ쓰기 시험에서 시간이 부족했어요.Mình bị thiếu thời gian ở bài thi viết.Thành phần từĐộng từ 쓰다 "viết" cộng đuôi danh từ hóa -기.Từ liên quan쓰다 viết읽기 đọc말하기 nói