글자가 · 글자를
chữ, chữ cái
Ví dụ
글자가 너무 작아서 잘 안 보여요.
Chữ nhỏ quá nên mình nhìn không rõ.
Thành phần từ
자 chữ
Từ thuần Hàn 글 "chữ viết" cộng 자 "chữ" (Hán Việt: tự).
Bạn nên biết
Phát âm là [글짜].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
글자가 · 글자를
chữ, chữ cái
Ví dụ
글자가 너무 작아서 잘 안 보여요.
Chữ nhỏ quá nên mình nhìn không rõ.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn 글 "chữ viết" cộng 자 "chữ" (Hán Việt: tự).
Bạn nên biết
Phát âm là [글짜].
Từ liên quan