웅크려요 · 웅크렸어요 · 웅크릴 거예요 · 웅크리세요
co ro, cuộn tròn, thu mình lại
Ví dụ
고양이가 상자 안에서 몸을 웅크리고 자고 있어요.
Con mèo đang cuộn tròn ngủ trong hộp.
Thành phần từ
Hình dung co hết tay chân lại; biến thể nghe "nhỏ nhắn" hơn là 옹크리다 cũng cùng nghĩa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
웅크려요 · 웅크렸어요 · 웅크릴 거예요 · 웅크리세요
co ro, cuộn tròn, thu mình lại
Ví dụ
고양이가 상자 안에서 몸을 웅크리고 자고 있어요.
Con mèo đang cuộn tròn ngủ trong hộp.
Thành phần từ
Hình dung co hết tay chân lại; biến thể nghe "nhỏ nhắn" hơn là 옹크리다 cũng cùng nghĩa.
Từ liên quan