Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

움츠리다

umcheurida

움츠려요 · 움츠렸어요 · 움츠릴 거예요 · 움츠리세요

rụt lại, co rúm, khúm núm; chùn bước, e dè

Ví dụ

찬 바람에 사람들이 어깨를 움츠리고 걸어갔어요.

Trước gió lạnh, mọi người rụt vai bước đi.

Thành phần từ

Âm gần với 움찔 "giật mình rụt lại" — cả hai đều tả động tác co người lại.