움츠려요 · 움츠렸어요 · 움츠릴 거예요 · 움츠리세요
rụt lại, co rúm, khúm núm; chùn bước, e dè
Ví dụ
찬 바람에 사람들이 어깨를 움츠리고 걸어갔어요.
Trước gió lạnh, mọi người rụt vai bước đi.
Thành phần từ
Âm gần với 움찔 "giật mình rụt lại" — cả hai đều tả động tác co người lại.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
움츠려요 · 움츠렸어요 · 움츠릴 거예요 · 움츠리세요
rụt lại, co rúm, khúm núm; chùn bước, e dè
Ví dụ
찬 바람에 사람들이 어깨를 움츠리고 걸어갔어요.
Trước gió lạnh, mọi người rụt vai bước đi.
Thành phần từ
Âm gần với 움찔 "giật mình rụt lại" — cả hai đều tả động tác co người lại.