Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

탈피하다

talpihada

탈피해요 · 탈피했어요 · 탈피할 거예요 · 탈피하세요

thoát khỏi, rũ bỏ (lối cũ); lột xác, lột da

Ví dụ

회사는 낡은 경영 방식에서 탈피하려고 노력하고 있습니다.

Công ty đang nỗ lực thoát khỏi phương thức quản lý lỗi thời.

Thành phần từ

탈 thoát, lột피 da

Nghĩa đen là "lột da" — như rắn bỏ lại lớp da cũ. Hán Việt: thoát bì.

Bạn nên biết

Thường dùng "~에서 탈피하다" với 고정관념 (định kiến) hay 관행 (lối làm cũ).