탈피해요 · 탈피했어요 · 탈피할 거예요 · 탈피하세요
thoát khỏi, rũ bỏ (lối cũ); lột xác, lột da
Ví dụ
회사는 낡은 경영 방식에서 탈피하려고 노력하고 있습니다.
Công ty đang nỗ lực thoát khỏi phương thức quản lý lỗi thời.
Thành phần từ
탈 thoát, lột+피 da
Nghĩa đen là "lột da" — như rắn bỏ lại lớp da cũ. Hán Việt: thoát bì.
Bạn nên biết
Thường dùng "~에서 탈피하다" với 고정관념 (định kiến) hay 관행 (lối làm cũ).
Từ liên quan