Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

도사리다

dosarida

도사려요 · 도사렸어요 · 도사릴 거예요 · 도사리세요

rình rập, ẩn chứa (nguy hiểm); cuộn mình, thu mình; ngồi xếp bằng

Ví dụ

이 산길에는 곳곳에 위험이 도사리고 있어요.

Trên con đường núi này, nguy hiểm rình rập ở khắp nơi.

Thành phần từ

Hãy hình dung thứ gì đó cuộn mình nằm chờ, sẵn sàng bật ra — đó là nghĩa "nguy hiểm rình rập".

Bạn nên biết

Thường đi với chủ ngữ trừu tượng: 위험이/위기가/불안이 도사리고 있다 — "đang rình rập, đang tiềm ẩn".