도사려요 · 도사렸어요 · 도사릴 거예요 · 도사리세요
rình rập, ẩn chứa (nguy hiểm); cuộn mình, thu mình; ngồi xếp bằng
Ví dụ
이 산길에는 곳곳에 위험이 도사리고 있어요.
Trên con đường núi này, nguy hiểm rình rập ở khắp nơi.
Thành phần từ
Hãy hình dung thứ gì đó cuộn mình nằm chờ, sẵn sàng bật ra — đó là nghĩa "nguy hiểm rình rập".
Bạn nên biết
Thường đi với chủ ngữ trừu tượng: 위험이/위기가/불안이 도사리고 있다 — "đang rình rập, đang tiềm ẩn".