Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

모면하다

momyeonhada

모면해요 · 모면했어요 · 모면할 거예요 · 모면하세요

thoát khỏi, thoát được (tình huống xấu), tránh được trong gang tấc

Ví dụ

그는 거짓말로 위기를 겨우 모면했어요.

Anh ta nói dối để thoát khỏi khủng hoảng trong gang tấc.

Thành phần từ

모 mưu면 miễn, thoát

Nghĩa đen là "tính kế để thoát" — luồn lách thoát khỏi rắc rối. Hán Việt: mưu miễn.