모면해요 · 모면했어요 · 모면할 거예요 · 모면하세요
thoát khỏi, thoát được (tình huống xấu), tránh được trong gang tấc
Ví dụ
그는 거짓말로 위기를 겨우 모면했어요.
Anh ta nói dối để thoát khỏi khủng hoảng trong gang tấc.
Thành phần từ
모 mưu+면 miễn, thoát
Nghĩa đen là "tính kế để thoát" — luồn lách thoát khỏi rắc rối. Hán Việt: mưu miễn.