Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

형설지공

hyeongseoljigong

형설지공이 · 형설지공을

công đèn sách, thành công nhờ chăm học dù nghèo khó

Ví dụ

그는 형설지공으로 공부해서 의사가 되었어요.

Anh ấy vượt khó dùi mài kinh sử và đã trở thành bác sĩ.

Thành phần từ

형 đom đóm설 tuyết지 của공 công lao

Nghĩa đen là "công lao nhờ ánh đom đóm và ánh tuyết" — học trò nghèo đọc sách ban đêm. Hán Việt: huỳnh tuyết chi công.