호가호위가 · 호가호위를
cáo mượn oai hùm, dựa thế người khác để hống hách
Ví dụ
사장 아들이라고 호가호위하는 사람은 아무도 좋아하지 않아요.
Chẳng ai ưa kẻ cáo mượn oai hùm chỉ vì là con trai giám đốc.
Thành phần từ
호 cáo+가 mượn+호 hổ+위 oai
Nghĩa đen là "cáo mượn oai hổ". Hán Việt: hồ giả hổ uy — chính là "cáo mượn oai hùm".
Bạn nên biết
Thường dùng như động từ: 호가호위하다 "dựa hơi người khác để lên mặt".