Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

협박하다

hyeopbakada [협빠카다]

협박해요 · 협박했어요 · 협박할 거예요 · 협박하세요

đe dọa, uy hiếp, tống tiền

Ví dụ

그 남자는 돈을 주지 않으면 비밀을 폭로하겠다고 협박했어요.

Người đàn ông đó đe dọa sẽ tiết lộ bí mật nếu không được đưa tiền.

Thành phần từ

협 đe dọa박 ép

Nghĩa đen là "đe dọa và ép buộc". Hán Việt: hiếp bách.