Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

회귀분석

hoegwibunseok

회귀분석이 · 회귀분석을

phân tích hồi quy

Ví dụ

우리는 회귀분석으로 두 변인의 관계를 살펴보았습니다.

Chúng tôi đã xem xét mối quan hệ giữa hai biến bằng phân tích hồi quy.

Thành phần từ

회 quay lại귀 trở về분 chia석 phân tích

Nghĩa đen là "phân tích quay về" — từ khái niệm "hồi quy về giá trị trung bình". Hán Việt: hồi quy phân tích (tiếng Việt đảo lại: "phân tích hồi quy").