Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

표본추출

pyobonchuchul

표본추출이 · 표본추출을

sự lấy mẫu, chọn mẫu (thống kê)

Ví dụ

정확한 결과를 위해서는 표본추출이 중요해요.

Để có kết quả chính xác, việc chọn mẫu rất quan trọng.

Thành phần từ

표 dấu hiệu본 gốc추 rút출 ra

Nghĩa đen là "rút ra mẫu vật". Hán Việt: tiêu bản trừu xuất.