표본추출이 · 표본추출을
sự lấy mẫu, chọn mẫu (thống kê)
Ví dụ
정확한 결과를 위해서는 표본추출이 중요해요.
Để có kết quả chính xác, việc chọn mẫu rất quan trọng.
Thành phần từ
표 dấu hiệu+본 gốc+추 rút+출 ra
Nghĩa đen là "rút ra mẫu vật". Hán Việt: tiêu bản trừu xuất.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
표본추출이 · 표본추출을
sự lấy mẫu, chọn mẫu (thống kê)
Ví dụ
정확한 결과를 위해서는 표본추출이 중요해요.
Để có kết quả chính xác, việc chọn mẫu rất quan trọng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "rút ra mẫu vật". Hán Việt: tiêu bản trừu xuất.
Từ liên quan