최빈값이 · 최빈값을
yếu vị, mốt (thống kê)
Ví dụ
이 반에서 가장 자주 나온 점수인 최빈값은 80점이에요.
Yếu vị, tức điểm số xuất hiện nhiều nhất trong lớp này, là 80 điểm.
Thành phần từ
최 nhất+빈 thường xuyên
최빈 (thường gặp nhất) + từ thuần Hàn 값 (giá trị): "giá trị xuất hiện nhiều nhất". Hán Việt: tối tần (+ 값).
Bạn nên biết
Phát âm là [최빈깝] — 값 được đọc căng sau danh từ.
Từ liên quan