Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

최빈값

choebingap [최빈깝]

최빈값이 · 최빈값을

yếu vị, mốt (thống kê)

Ví dụ

이 반에서 가장 자주 나온 점수인 최빈값은 80점이에요.

Yếu vị, tức điểm số xuất hiện nhiều nhất trong lớp này, là 80 điểm.

Thành phần từ

최 nhất빈 thường xuyên

최빈 (thường gặp nhất) + từ thuần Hàn 값 (giá trị): "giá trị xuất hiện nhiều nhất". Hán Việt: tối tần (+ 값).

Bạn nên biết

Phát âm là [최빈깝] — 값 được đọc căng sau danh từ.