Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

통계적 유의성

tonggyejeok yuuiseong [통계적 유이썽]

통계적으로 유의하다 (be statistically significant) · 통계적 유의성이 있다/없다

ý nghĩa thống kê

Ví dụ

두 그룹의 차이는 통계적 유의성이 없었습니다.

Sự khác biệt giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kê.

Thành phần từ

통 thống nhất계 tính toán적 tính유 có의 ý nghĩa성 tính chất

Nghĩa đen là "tính có ý nghĩa về mặt thống kê". Hán Việt: thống kê đích hữu ý tính — 유의 ở đây là "có ý nghĩa", không phải "hữu ý" (cố ý) như tiếng Việt.

Bạn nên biết

Các bài báo khoa học thường viết 통계적으로 유의한 차이 (sự khác biệt có ý nghĩa thống kê).