통계적으로 유의하다 (be statistically significant) · 통계적 유의성이 있다/없다
ý nghĩa thống kê
Ví dụ
두 그룹의 차이는 통계적 유의성이 없었습니다.
Sự khác biệt giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kê.
Thành phần từ
통 thống nhất+계 tính toán+적 tính+유 có+의 ý nghĩa+성 tính chất
Nghĩa đen là "tính có ý nghĩa về mặt thống kê". Hán Việt: thống kê đích hữu ý tính — 유의 ở đây là "có ý nghĩa", không phải "hữu ý" (cố ý) như tiếng Việt.
Bạn nên biết
Các bài báo khoa học thường viết 통계적으로 유의한 차이 (sự khác biệt có ý nghĩa thống kê).
Từ liên quan