Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

무작위

mujagwi [무자귀]

무작위가 · 무작위를

sự ngẫu nhiên; ngẫu nhiên

Ví dụ

참가자들을 무작위로 두 그룹에 나누었어요.

Chúng mình chia ngẫu nhiên những người tham gia thành hai nhóm.

Thành phần từ

무 không작 làm위 hành động

Nghĩa đen là "không có tác động cố ý" — không ai cố tình chọn. Hán Việt: vô tác vi.

Bạn nên biết

Thường dùng nhất ở dạng 무작위로 (một cách ngẫu nhiên) hoặc đứng trước danh từ: 무작위 추출 (lấy mẫu ngẫu nhiên).