Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

변인

byeonin [벼닌]

변인이 · 변인을

biến (trong nghiên cứu)

Ví dụ

이 실험에서는 온도가 중요한 변인입니다.

Trong thí nghiệm này, nhiệt độ là một biến quan trọng.

Thành phần từ

변 thay đổi인 nhân tố

Nghĩa đen là "yếu tố thay đổi". Hán Việt: biến nhân.

Bạn nên biết

변인 phổ biến trong giáo dục khoa học; thống kê và toán học thường nói 변수.