Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

분산

bunsan

분산이 · 분산을

phương sai (thống kê); sự phân tán

Ví dụ

분산이 크다는 것은 자료가 넓게 퍼져 있다는 뜻이에요.

Phương sai lớn nghĩa là dữ liệu phân bố rộng.

Thành phần từ

분 chia산 tản ra

Nghĩa đen là "chia ra và tản mát". Hán Việt: phân tán.

Bạn nên biết

Ngoài thống kê, 분산 nghĩa là phân tán, như 위험을 분산하다 (phân tán rủi ro).