Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

모집단

mojipdan [모집딴]

모집단이 · 모집단을

tổng thể (thống kê)

Ví dụ

이 조사의 모집단은 서울에 사는 대학생입니다.

Tổng thể của cuộc khảo sát này là sinh viên đại học sống ở Seoul.

Thành phần từ

모 mẹ집 tập hợp단 nhóm

Nghĩa đen là "nhóm mẹ" — toàn bộ nhóm mà từ đó lấy ra mẫu. Hán Việt: mẫu tập đoàn.

Bạn nên biết

Phát âm là [모집딴]; 모- ở đây nghĩa là "gốc, nguồn" như trong 모국 (mẫu quốc, quê hương).