모집단이 · 모집단을
tổng thể (thống kê)
Ví dụ
이 조사의 모집단은 서울에 사는 대학생입니다.
Tổng thể của cuộc khảo sát này là sinh viên đại học sống ở Seoul.
Thành phần từ
모 mẹ+집 tập hợp+단 nhóm
Nghĩa đen là "nhóm mẹ" — toàn bộ nhóm mà từ đó lấy ra mẫu. Hán Việt: mẫu tập đoàn.
Bạn nên biết
Phát âm là [모집딴]; 모- ở đây nghĩa là "gốc, nguồn" như trong 모국 (mẫu quốc, quê hương).
Từ liên quan