Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

낙하산

nakhasan [나카산]

낙하산이 · 낙하산을

người được cài vào nhờ ô dù, bổ nhiệm nhờ quan hệ; cái dù (nhảy dù)

Ví dụ

새로 온 사장이 낙하산이라는 소문이 돌았어요.

Có tin đồn rằng giám đốc mới được đưa vào nhờ ô dù.

Thành phần từ

낙 rơi하 xuống산 ô, dù

Nghĩa đen là "chiếc ô rơi xuống", tức cái dù nhảy; dùng để chỉ người được "thả" từ trên xuống vào một vị trí. Hán Việt: lạc hạ tản.

Bạn nên biết

Phát âm là [나카산]; 낙하산 인사 là cụm từ chuẩn trên báo chí chỉ kiểu bổ nhiệm này.