Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

싹싹하다

ssakssakada [싹싸카다]

싹싹해요 · 싹싹했어요 · 싹싹한 (+noun)

niềm nở, lễ phép, lanh lợi dễ mến

Ví dụ

새로 온 직원이 싹싹해서 모두 좋아해요.

Nhân viên mới niềm nở, lễ phép nên ai cũng quý.

Bạn nên biết

Khen người (thường là người nhỏ tuổi hơn) chào hỏi vui vẻ và nhanh nhẹn giúp đỡ; phát âm là [싹싸카다].