Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

감기약

gamgiyak

감기약이 · 감기약을

thuốc cảm

Ví dụ

감기약을 먹으면 졸려서 운전하면 안 돼요.

Uống thuốc cảm sẽ bị buồn ngủ nên không được lái xe.

Thành phần từ

감 cảm기 khí약 thuốc

감기 (cảm) + 약 (thuốc). Hán Việt: cảm khí dược.

Bạn nên biết

Người Hàn "ăn" thuốc: 약을 먹다 là cách nói bình thường cho "uống thuốc".