독감이 · 독감을
cúm, bệnh cúm
Ví dụ
겨울이 되기 전에 독감 예방 주사를 맞았어요.
Tôi đã tiêm phòng cúm trước khi mùa đông đến.
Thành phần từ
독 độc+감 cảm
Nghĩa đen là "cảm độc": một cơn cảm rất nặng, tức là cúm. Hán Việt: độc cảm (tiếng Việt nói "cúm").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
독감이 · 독감을
cúm, bệnh cúm
Ví dụ
겨울이 되기 전에 독감 예방 주사를 맞았어요.
Tôi đã tiêm phòng cúm trước khi mùa đông đến.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cảm độc": một cơn cảm rất nặng, tức là cúm. Hán Việt: độc cảm (tiếng Việt nói "cúm").