Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

독감

dokgam [독깜]

독감이 · 독감을

cúm, bệnh cúm

Ví dụ

겨울이 되기 전에 독감 예방 주사를 맞았어요.

Tôi đã tiêm phòng cúm trước khi mùa đông đến.

Thành phần từ

독 độc감 cảm

Nghĩa đen là "cảm độc": một cơn cảm rất nặng, tức là cúm. Hán Việt: độc cảm (tiếng Việt nói "cúm").