Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

확산되다

hwaksandoeda [확싼되다]

확산돼요 · 확산됐어요 · 확산될 거예요 · 확산된 (+noun)

lan rộng, khuếch tán

Ví dụ

그 소문은 인터넷을 통해 빠르게 확산되었습니다.

Tin đồn đó đã lan nhanh qua internet.

Thành phần từ

확 mở rộng산 tản ra

Nghĩa đen là "mở rộng và tản ra". Hán Việt: khuếch tán.

Bạn nên biết

Hay gặp trong tin về dịch bệnh, tin đồn và trào lưu: 감염이 확산되다 "lây nhiễm lan rộng".