기상이 · 기상을
khí tượng, thời tiết
Ví dụ
기상 악화로 비행기가 출발하지 못했어요.
Vì thời tiết xấu nên máy bay không thể cất cánh.
Thành phần từ
기 khí+상 hình tượng
Nghĩa đen là "hình tượng của không khí"; 기상 "thức dậy" là một từ khác. Hán Việt: khí tượng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
기상 là từ trang trọng, dùng trên tin tức; khi nói chuyện chỉ cần nói 날씨.