Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

기상

gisang

기상이 · 기상을

khí tượng, thời tiết

Ví dụ

기상 악화로 비행기가 출발하지 못했어요.

Vì thời tiết xấu nên máy bay không thể cất cánh.

Thành phần từ

기 khí상 hình tượng

Nghĩa đen là "hình tượng của không khí"; 기상 "thức dậy" là một từ khác. Hán Việt: khí tượng — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

기상 là từ trang trọng, dùng trên tin tức; khi nói chuyện chỉ cần nói 날씨.