Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

풍전등화

pungjeondeunghwa

풍전등화가 · 풍전등화를

ngàn cân treo sợi tóc, như ngọn đèn trước gió

Ví dụ

전쟁으로 나라의 운명이 풍전등화와 같았어요.

Vì chiến tranh, vận mệnh đất nước như ngàn cân treo sợi tóc.

Thành phần từ

풍 gió전 trước등 đèn화 lửa

Nghĩa đen là "ngọn đèn trước gió". Hán Việt: phong tiền đăng hỏa.