토사구팽이 · 토사구팽을
thỏ chết thì chó săn bị nấu, hết giá trị lợi dụng thì bị vứt bỏ
Ví dụ
선거가 끝나자 그는 토사구팽을 당했어요.
Bầu cử vừa kết thúc là anh ta bị gạt sang một bên như vắt chanh bỏ vỏ.
Thành phần từ
토 thỏ+사 chết+구 chó+팽 nấu
Nghĩa đen là "thỏ chết thì chó săn bị đem nấu". Hán Việt: thố tử cẩu phanh — tương tự "được chim bẻ ná, được cá quên nơm".
Bạn nên biết
Thường dùng 토사구팽을 당하다 "bị lợi dụng xong rồi vứt bỏ".
Từ liên quan