Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

토사구팽

tosagupaeng

토사구팽이 · 토사구팽을

thỏ chết thì chó săn bị nấu, hết giá trị lợi dụng thì bị vứt bỏ

Ví dụ

선거가 끝나자 그는 토사구팽을 당했어요.

Bầu cử vừa kết thúc là anh ta bị gạt sang một bên như vắt chanh bỏ vỏ.

Thành phần từ

토 thỏ사 chết구 chó팽 nấu

Nghĩa đen là "thỏ chết thì chó săn bị đem nấu". Hán Việt: thố tử cẩu phanh — tương tự "được chim bẻ ná, được cá quên nơm".

Bạn nên biết

Thường dùng 토사구팽을 당하다 "bị lợi dụng xong rồi vứt bỏ".