허세가 · 허세를
sự ra vẻ, làm màu, phô trương rỗng
Ví dụ
그는 친구들 앞에서 허세를 부리는 걸 좋아해요.
Anh ta thích ra vẻ ta đây trước mặt bạn bè.
Thành phần từ
허 rỗng+세 thế lực
Nghĩa đen là "thế lực rỗng" — phô sức mạnh mà không có thực chất. Hán Việt: hư thế (gần "hư trương thanh thế").
Bạn nên biết
Cụm từ: 허세를 부리다 nghĩa là làm màu, ra vẻ ta đây.