Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

허세

heose

허세가 · 허세를

sự ra vẻ, làm màu, phô trương rỗng

Ví dụ

그는 친구들 앞에서 허세를 부리는 걸 좋아해요.

Anh ta thích ra vẻ ta đây trước mặt bạn bè.

Thành phần từ

허 rỗng세 thế lực

Nghĩa đen là "thế lực rỗng" — phô sức mạnh mà không có thực chất. Hán Việt: hư thế (gần "hư trương thanh thế").

Bạn nên biết

Cụm từ: 허세를 부리다 nghĩa là làm màu, ra vẻ ta đây.