보석이 · 보석을
bảo lãnh, tại ngoại có bảo lãnh
Ví dụ
법원은 피고인의 보석 신청을 받아들였습니다.
Tòa án đã chấp nhận đơn xin tại ngoại của bị cáo.
Thành phần từ
보 bảo đảm+석 thả ra
Nghĩa đen là "thả ra có bảo đảm". Hán Việt: bảo thích.
Bạn nên biết
Cẩn thận từ đồng âm: 보석 (寶石) còn có nghĩa là "đá quý" (bảo thạch); dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Từ liên quan