Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

보석

boseok

보석이 · 보석을

bảo lãnh, tại ngoại có bảo lãnh

Ví dụ

법원은 피고인의 보석 신청을 받아들였습니다.

Tòa án đã chấp nhận đơn xin tại ngoại của bị cáo.

Thành phần từ

보 bảo đảm석 thả ra

Nghĩa đen là "thả ra có bảo đảm". Hán Việt: bảo thích.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 보석 (寶石) còn có nghĩa là "đá quý" (bảo thạch); dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.