Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

수감

sugam

수감이 · 수감을

giam giữ, giam cầm (trong tù)

Ví dụ

그는 오 년 동안 교도소에 수감되어 있었어요.

Anh ta đã bị giam trong nhà tù suốt năm năm.

Thành phần từ

수 thu nhận감 nhà giam

Nghĩa đen là "thu vào nhà giam". Hán Việt: thu giam.