Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

고집스럽다

gojipseureopda [고집쓰럽따]

고집스러워요 · 고집스러웠어요 · 고집스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

bướng bỉnh, cố chấp, ương ngạnh

Ví dụ

할아버지는 고집스러워서 병원에 안 가세요.

Ông tôi cố chấp đến mức không chịu đi bệnh viện.

Thành phần từ

고 chắc집 giữ

Nghĩa đen là "giữ khư khư" + -스럽다 "đầy". Hán Việt: cố chấp — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trong giao tiếp hằng ngày, 고집이 세다 là cách nói "bướng" phổ biến nhất.