고집스러워요 · 고집스러웠어요 · 고집스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
bướng bỉnh, cố chấp, ương ngạnh
Ví dụ
할아버지는 고집스러워서 병원에 안 가세요.
Ông tôi cố chấp đến mức không chịu đi bệnh viện.
Thành phần từ
고 chắc+집 giữ
Nghĩa đen là "giữ khư khư" + -스럽다 "đầy". Hán Việt: cố chấp — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Trong giao tiếp hằng ngày, 고집이 세다 là cách nói "bướng" phổ biến nhất.