Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

친척

chincheok

친척이 · 친척을

họ hàng, bà con

Ví dụ

추석에는 친척들이 모두 할머니 댁에 모여요.

Vào dịp Chuseok, họ hàng đều tụ họp ở nhà bà.

Thành phần từ

친 người thân척 họ hàng

Nghĩa đen là "họ hàng ruột và họ hàng thông gia". Hán Việt: thân thích — giống tiếng Việt.