친척이 · 친척을
họ hàng, bà con
Ví dụ
추석에는 친척들이 모두 할머니 댁에 모여요.
Vào dịp Chuseok, họ hàng đều tụ họp ở nhà bà.
Thành phần từ
친 người thân+척 họ hàng
Nghĩa đen là "họ hàng ruột và họ hàng thông gia". Hán Việt: thân thích — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
친척이 · 친척을
họ hàng, bà con
Ví dụ
추석에는 친척들이 모두 할머니 댁에 모여요.
Vào dịp Chuseok, họ hàng đều tụ họp ở nhà bà.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "họ hàng ruột và họ hàng thông gia". Hán Việt: thân thích — giống tiếng Việt.