Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

청탁

cheongtak

청탁이 · 청탁을

sự nhờ vả (không chính đáng), sự chạy chọt

Ví dụ

공무원에게 부정한 청탁을 하면 처벌을 받습니다.

Nếu nhờ vả không chính đáng với công chức, bạn sẽ bị xử phạt.

Thành phần từ

청 xin탁 gửi gắm

Nghĩa đen là "xin và gửi gắm". Hán Việt: thỉnh thác.

Bạn nên biết

Trên báo chí, 청탁 thường ngụ ý nhờ vả sai trái; với việc nhờ vả thông thường, hãy dùng 부탁.