Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

은밀하다

eunmilhada

은밀해요 · 은밀했어요 · 은밀한 (+noun)

bí mật, lén lút, kín đáo

Ví dụ

두 사람은 사람들 눈을 피해 은밀하게 만났어요.

Hai người đã gặp nhau bí mật, tránh khỏi ánh mắt mọi người.

Thành phần từ

은 ẩn밀 kín, mật

Nghĩa đen là "ẩn và kín". Hán Việt: ẩn mật.