은밀해요 · 은밀했어요 · 은밀한 (+noun)
bí mật, lén lút, kín đáo
Ví dụ
두 사람은 사람들 눈을 피해 은밀하게 만났어요.
Hai người đã gặp nhau bí mật, tránh khỏi ánh mắt mọi người.
Thành phần từ
은 ẩn+밀 kín, mật
Nghĩa đen là "ẩn và kín". Hán Việt: ẩn mật.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
은밀해요 · 은밀했어요 · 은밀한 (+noun)
bí mật, lén lút, kín đáo
Ví dụ
두 사람은 사람들 눈을 피해 은밀하게 만났어요.
Hai người đã gặp nhau bí mật, tránh khỏi ánh mắt mọi người.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ẩn và kín". Hán Việt: ẩn mật.
Từ liên quan