Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

간식

gansik

간식이 · 간식을

đồ ăn vặt, bữa phụ

Ví dụ

아이들은 학교가 끝나면 간식을 먹어요.

Bọn trẻ tan học là ăn quà vặt.

Thành phần từ

간 giữa식 ăn, đồ ăn

Nghĩa đen là "đồ ăn giữa các bữa". Hán Việt: gian thực.