Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

후식

husik

후식이 · 후식을

món tráng miệng

Ví dụ

식사 후에 후식으로 과일을 먹었어요.

Ăn xong mình ăn trái cây tráng miệng.

Thành phần từ

후 sau식 ăn, đồ ăn

Nghĩa đen là "đồ ăn sau". Hán Việt: hậu thực.

Bạn nên biết

디저트 cũng phổ biến không kém, nhất là đồ ngọt ở quán cà phê; nhà hàng thường gọi món sau bữa là 후식.