Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

해명하다

haemyeonghada

해명해요 · 해명했어요 · 해명할 거예요 · 해명하세요

giải thích (để thanh minh), làm rõ

Ví dụ

그 배우는 소문에 대해 직접 해명했어요.

Nam diễn viên đó đã trực tiếp lên tiếng giải thích về tin đồn.

Thành phần từ

해 tháo gỡ명 sáng rõ

Nghĩa đen là "tháo gỡ và làm sáng tỏ". Hán Việt: giải minh.

Bạn nên biết

Dùng khi làm rõ nghi ngờ hay chỉ trích; 설명하다 là giải thích trung tính.