Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

투입하다

tuipada [투이파다]

투입해요 · 투입했어요 · 투입할 거예요 · 투입하세요

đầu tư, đưa vào, triển khai (nguồn lực, nhân lực)

Ví dụ

정부는 이 사업에 많은 예산을 투입했어요.

Chính phủ đã rót nhiều ngân sách vào dự án này.

Thành phần từ

투 ném입 vào

Nghĩa đen là "ném vào". Hán Việt: đầu nhập.