확보해요 · 확보했어요 · 확보할 거예요 · 확보하세요
đảm bảo có được, giành được, chiếm được
Ví dụ
공연을 보려고 일찍 가서 좋은 자리를 확보했어요.
Mình đến sớm để giành được chỗ ngồi đẹp xem buổi biểu diễn.
Thành phần từ
확 chắc chắn+보 giữ
Nghĩa đen là "giữ vững chắc". Hán Việt: xác bảo — gần "đảm bảo".
Bạn nên biết
Phát âm là [확뽀하다]; tân ngữ thường gặp: 자리, 예산, 인력, 증거.
Từ liên quan