Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

확보하다

hwakbohada [확뽀하다]

확보해요 · 확보했어요 · 확보할 거예요 · 확보하세요

đảm bảo có được, giành được, chiếm được

Ví dụ

공연을 보려고 일찍 가서 좋은 자리를 확보했어요.

Mình đến sớm để giành được chỗ ngồi đẹp xem buổi biểu diễn.

Thành phần từ

확 chắc chắn보 giữ

Nghĩa đen là "giữ vững chắc". Hán Việt: xác bảo — gần "đảm bảo".

Bạn nên biết

Phát âm là [확뽀하다]; tân ngữ thường gặp: 자리, 예산, 인력, 증거.