Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

허용하다

heoyonghada

허용해요 · 허용했어요 · 허용할 거예요 · 허용하세요

cho phép, chấp nhận

Ví dụ

이 식당은 반려동물 동반을 허용해요.

Nhà hàng này cho phép mang theo thú cưng.

Thành phần từ

허 cho phép용 dung nạp

Nghĩa đen là "cho phép và dung nạp". Hán Việt: hứa dung — gần "dung thứ", "cho phép".

Bạn nên biết

허용하다 nói về quy định, hệ thống; 허락하다 là một người cho phép.