허용해요 · 허용했어요 · 허용할 거예요 · 허용하세요
cho phép, chấp nhận
Ví dụ
이 식당은 반려동물 동반을 허용해요.
Nhà hàng này cho phép mang theo thú cưng.
Thành phần từ
허 cho phép+용 dung nạp
Nghĩa đen là "cho phép và dung nạp". Hán Việt: hứa dung — gần "dung thứ", "cho phép".
Bạn nên biết
허용하다 nói về quy định, hệ thống; 허락하다 là một người cho phép.