Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

호소하다

hosohada

호소해요 · 호소했어요 · 호소할 거예요 · 호소하세요

kêu gọi, khẩn cầu; kêu (đau)

Ví dụ

환자는 어제부터 심한 두통을 호소했어요.

Bệnh nhân kêu đau đầu dữ dội từ hôm qua.

Thành phần từ

호 kêu소 tố, bày tỏ

Nghĩa đen là "kêu lên và tố bày". Hán Việt: hô tố — gần "kêu gọi", "tố khổ".