호소해요 · 호소했어요 · 호소할 거예요 · 호소하세요
kêu gọi, khẩn cầu; kêu (đau)
Ví dụ
환자는 어제부터 심한 두통을 호소했어요.
Bệnh nhân kêu đau đầu dữ dội từ hôm qua.
Thành phần từ
호 kêu+소 tố, bày tỏ
Nghĩa đen là "kêu lên và tố bày". Hán Việt: hô tố — gần "kêu gọi", "tố khổ".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
호소해요 · 호소했어요 · 호소할 거예요 · 호소하세요
kêu gọi, khẩn cầu; kêu (đau)
Ví dụ
환자는 어제부터 심한 두통을 호소했어요.
Bệnh nhân kêu đau đầu dữ dội từ hôm qua.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "kêu lên và tố bày". Hán Việt: hô tố — gần "kêu gọi", "tố khổ".