편집해요 · 편집했어요 · 편집할 거예요 · 편집하세요
biên tập, chỉnh sửa
Ví dụ
주말에 여행 영상을 편집해서 올렸어요.
Cuối tuần mình đã chỉnh sửa video du lịch rồi đăng lên.
Thành phần từ
편 biên soạn+집 thu thập
Nghĩa đen là "biên soạn và thu thập". Hán Việt: biên tập — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [편지파다]; dùng cho video, sách, ảnh và tài liệu.
Từ liên quan