Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

편집하다

pyeonjipada [편지파다]

편집해요 · 편집했어요 · 편집할 거예요 · 편집하세요

biên tập, chỉnh sửa

Ví dụ

주말에 여행 영상을 편집해서 올렸어요.

Cuối tuần mình đã chỉnh sửa video du lịch rồi đăng lên.

Thành phần từ

편 biên soạn집 thu thập

Nghĩa đen là "biên soạn và thu thập". Hán Việt: biên tập — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [편지파다]; dùng cho video, sách, ảnh và tài liệu.