Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

항소

hangso

항소가 · 항소를

kháng cáo (lên tòa cấp trên)

Ví dụ

피고인은 판결에 불복해서 항소했습니다.

Bị cáo không chấp nhận bản án nên đã kháng cáo.

Thành phần từ

항 chống lại소 kiện

Nghĩa đen là "chống lại bằng đơn kiện". Hán Việt: kháng tố (tiếng Việt nói "kháng cáo").

Bạn nên biết

항소 là kháng cáo lần đầu (phúc thẩm); kháng cáo tiếp lên Tòa án Tối cao là 상고.