Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

피의자

piuija [피이자]

피의자가 · 피의자를

bị can, nghi phạm (đang bị điều tra)

Ví dụ

경찰은 피의자를 불러서 조사했어요.

Cảnh sát đã triệu tập bị can để thẩm vấn.

Thành phần từ

피 bị의 nghi ngờ자 người

Nghĩa đen là "người bị nghi ngờ". Hán Việt: bị nghi giả.

Bạn nên biết

피의자 sẽ trở thành 피고인 (bị cáo) khi chính thức bị truy tố.