Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

상고

sanggo

상고가 · 상고를

kháng cáo lên Tòa án Tối cao (giám đốc thẩm)

Ví dụ

피고인은 2심 판결에 불복해 대법원에 상고했습니다.

Không chấp nhận phán quyết phúc thẩm, bị cáo đã kháng cáo lên Tòa án Tối cao.

Thành phần từ

상 trên고 báo

Nghĩa đen là "trình báo lên trên". Hán Việt: thượng cáo.

Bạn nên biết

Thang bậc ở Hàn Quốc: 항소 là từ sơ thẩm lên phúc thẩm, 상고 là từ phúc thẩm lên Tòa án Tối cao.