승소가 · 승소를
thắng kiện
Ví dụ
오랜 재판 끝에 그녀가 승소했어요.
Sau phiên tòa kéo dài, cô ấy đã thắng kiện.
Thành phần từ
승 thắng+소 kiện
Nghĩa đen là "thắng vụ kiện". Hán Việt: thắng tố.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
승소가 · 승소를
thắng kiện
Ví dụ
오랜 재판 끝에 그녀가 승소했어요.
Sau phiên tòa kéo dài, cô ấy đã thắng kiện.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thắng vụ kiện". Hán Việt: thắng tố.
Từ liên quan