Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

승소

seungso

승소가 · 승소를

thắng kiện

Ví dụ

오랜 재판 끝에 그녀가 승소했어요.

Sau phiên tòa kéo dài, cô ấy đã thắng kiện.

Thành phần từ

승 thắng소 kiện

Nghĩa đen là "thắng vụ kiện". Hán Việt: thắng tố.