Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

혐의

hyeomui [혀미]

혐의가 · 혐의를

hiềm nghi, tình nghi, cáo buộc

Ví dụ

그는 뇌물을 받은 혐의로 조사를 받았어요.

Anh ta đã bị điều tra vì bị tình nghi nhận hối lộ.

Thành phần từ

혐 ghét의 nghi ngờ

Nghĩa đen là "ghét và ngờ". Hán Việt: hiềm nghi — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [혀믜], thường nói [혀미]; mẫu câu: ~ 혐의로 (vì bị cáo buộc ~).