혐의가 · 혐의를
hiềm nghi, tình nghi, cáo buộc
Ví dụ
그는 뇌물을 받은 혐의로 조사를 받았어요.
Anh ta đã bị điều tra vì bị tình nghi nhận hối lộ.
Thành phần từ
혐 ghét+의 nghi ngờ
Nghĩa đen là "ghét và ngờ". Hán Việt: hiềm nghi — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [혀믜], thường nói [혀미]; mẫu câu: ~ 혐의로 (vì bị cáo buộc ~).