배심원이 · 배심원을
bồi thẩm viên; bồi thẩm đoàn
Ví dụ
배심원들은 피고인이 무죄라고 판단했어요.
Các bồi thẩm viên đã nhận định rằng bị cáo vô tội.
Thành phần từ
배 đi cùng+심 xét xử+원 thành viên
Nghĩa đen là "thành viên ngồi cùng xét xử". Hán Việt: bồi thẩm viên — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Trong phiên tòa có công dân tham gia ở Hàn Quốc, phán quyết của bồi thẩm đoàn chỉ mang tính tham khảo, khác với Mỹ.