Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

배심원

baesimwon [배시뭔]

배심원이 · 배심원을

bồi thẩm viên; bồi thẩm đoàn

Ví dụ

배심원들은 피고인이 무죄라고 판단했어요.

Các bồi thẩm viên đã nhận định rằng bị cáo vô tội.

Thành phần từ

배 đi cùng심 xét xử원 thành viên

Nghĩa đen là "thành viên ngồi cùng xét xử". Hán Việt: bồi thẩm viên — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trong phiên tòa có công dân tham gia ở Hàn Quốc, phán quyết của bồi thẩm đoàn chỉ mang tính tham khảo, khác với Mỹ.