재심이 · 재심을
tái thẩm, xét xử lại
Ví dụ
새로운 증거가 나와서 법원이 재심을 결정했어요.
Vì có chứng cứ mới nên tòa án đã quyết định tái thẩm.
Thành phần từ
재 lại+심 xét
Nghĩa đen là "xét lại lần nữa". Hán Việt: tái thẩm — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn