Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

재심

jaesim

재심이 · 재심을

tái thẩm, xét xử lại

Ví dụ

새로운 증거가 나와서 법원이 재심을 결정했어요.

Vì có chứng cứ mới nên tòa án đã quyết định tái thẩm.

Thành phần từ

재 lại심 xét

Nghĩa đen là "xét lại lần nữa". Hán Việt: tái thẩm — giống tiếng Việt.