한결 + comparative adjective: 한결 낫다, 한결 편하다
hẳn, rõ rệt, (đỡ) nhiều
Ví dụ
약을 먹으니까 한결 나아졌어요.
Uống thuốc xong mình thấy đỡ hẳn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
한결 + comparative adjective: 한결 낫다, 한결 편하다
hẳn, rõ rệt, (đỡ) nhiều
Ví dụ
약을 먹으니까 한결 나아졌어요.
Uống thuốc xong mình thấy đỡ hẳn.
Từ liên quan